4th South Al Batinah International Blitz Chess Championship 2026 Cập nhật ngày: 04.10.2026 11:36:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Oman Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Al Abri, Badar Saif | | Số thứ tự | 106 | | Rating | 0 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1464 | | Điểm | 3,5 | | Hạng | 113 | | Liên đoàn | OMA | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 22035753 | | Năm sinh | 2011 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 23 | 22 | | Abdul Hamid, Ahmad Abid | 1812 | MAS | 5,5 | |
| 2 | 73 | 151 | | Arun Roshan Ashwini Gnanothayan, | 0 | IND | 2,5 | |
| 3 | 61 | 139 | | Al Maawali, Ayman Hamood | 0 | OMA | 1,5 | |
| 4 | 70 | 113 | | Al Adawi, Al Mulham Abdullah | 0 | OMA | 2 | |
| 5 | 54 | 163 | | Pranav, Kruthik Vijayakumar | 0 | IND | 4 | |
| 6 | 40 | 65 | | Sara, Mohamed | 1576 | SUD | 3,5 | |
| 7 | 29 | 58 | | Siddhanth, Subramanian | 1606 | IND | 5,5 | |
| 8 | 42 | 87 | | Priyesh, Valoorakayil Sankaran | 1462 | IND | 4,5 | |
| 9 | 79 | -2 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | 0 | | 0 | - 0 |
|
|
|
|