4th South Al Batinah International Blitz Chess Championship 2026 Cập nhật ngày: 04.10.2026 11:36:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Oman Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Fathi Tavani, Farhoud | | Số thứ tự | 11 | | Rating | 1985 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 1985 | | Hiệu suất thi đấu | 2017 | | FIDE rtg +/- | 9,4 | | Điểm | 7,5 | | Hạng | 3 | | Liên đoàn | IRI | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 12587982 | | Năm sinh | 1995 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 10 | 91 | | Meenakshi, Madhu | 1440 | IND | 0 | - 1K |
| 2 | 11 | 58 | | Siddhanth, Subramanian | 1606 | IND | 5,5 | |
| 3 | 22 | 50 | | Varun, | 1645 | IND | 5,5 | |
| 4 | 12 | 57 | | Dakshita, Bawal | 1620 | IND | 5,5 | |
| 5 | 10 | 40 | | Al Hasani, Thabit | 1694 | OMA | 5 | |
| 6 | 9 | 33 | | Al Rahbi, Ahmed Badar | 1769 | OMA | 6 | |
| 7 | 6 | 24 | | Dhaheri, Soltan | 1808 | UAE | 7 | |
| 8 | 3 | 9 | CM | Al Busaidi, Hamood | 1993 | OMA | 7 | |
| 9 | 2 | 10 | | Napone, Emerson | 1992 | PHI | 7,5 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|