4th South Al Batinah International Blitz Chess Championship 2026 Cập nhật ngày: 04.10.2026 11:36:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Oman Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Al Adawi, Al Mahdi Badar | | Số thứ tự | 112 | | Rating | 0 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1423 | | Điểm | 4 | | Hạng | 99 | | Liên đoàn | OMA | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 22038876 | | Năm sinh | 2013 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 29 | 29 | | Mahmoud Mohamed, Ramez | 1797 | EGY | 5,5 | |
| 2 | 77 | 159 | | Lithysha, Gurusamy Vimal | 0 | IND | 4 | |
| 3 | 70 | 142 | | Al Manai, Fisal Fahad, | 0 | OMA | 0 | |
| 4 | 43 | 16 | | Al Houti, Houd | 1916 | OMA | 3 | |
| 5 | 69 | 147 | | Al Saadi, Al Haitham Surur | 0 | OMA | 1 | - 1K |
| 6 | 44 | 49 | | Al Bulushi, Nabras | 1646 | OMA | 2 | - 1K |
| 7 | 39 | 70 | | Ikram, M S F M | 1550 | SRI | 4 | |
| 8 | 55 | 155 | | Gagan, Desai | 0 | IND | 4 | |
| 9 | 35 | 60 | | Samarth, Gowda .B | 1602 | IND | 5 | |
|
|
|
|