4th South Al Batinah International Blitz Chess Championship 2026 Cập nhật ngày: 04.10.2026 11:36:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Oman Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Al Adawi, Al Mulham Abdullah | | Số thứ tự | 113 | | Rating | 0 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1126 | | Điểm | 2 | | Hạng | 141 | | Liên đoàn | OMA | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 22038868 | | Năm sinh | 2019 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 30 | 30 | WFM | Marksim Karki Abirami, Sriiyukthaa | 1785 | IND | 6 | |
| 2 | 78 | 160 | | Mohamed Ibrahim, Naser | 0 | EGY | 5 | |
| 3 | 71 | 144 | | Al Maqbali, Omran Said | 0 | OMA | 1 | |
| 4 | 70 | 106 | | Al Abri, Badar Saif | 0 | OMA | 3,5 | |
| 5 | 74 | 121 | | Al Busaidi, Ethar Yahya | 0 | OMA | 2 | |
| 6 | 74 | 128 | | Al Hinai, Hamood | 0 | OMA | 2 | |
| 7 | 72 | 126 | | Al Harthi, Nasser Abdullah | 0 | OMA | 1 | |
| 8 | 69 | 132 | | Al Kahali, Al Braa | 0 | OMA | 1 | - 1K |
| 9 | 65 | 119 | | Al Balushi, Miznah | 0 | OMA | 3 | |
|
|
|
|