4th South Al Batinah International Blitz Chess Championship 2026 Cập nhật ngày: 04.10.2026 11:36:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Oman Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Al Busaidi, Ethar Yahya | | Số thứ tự | 121 | | Rating | 0 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1227 | | Điểm | 2 | | Hạng | 138 | | Liên đoàn | OMA | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 22037993 | | Năm sinh | 2015 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 38 | 38 | AFM | Aswanthram, Sankar Ganesh Kannan | 1728 | IND | 6 | |
| 2 | 49 | 78 | | Al Mamari, Khalid Ahmed | 1490 | OMA | 4 | |
| 3 | 77 | 156 | | Haffar, Soufiane | 0 | ALG | 4 | |
| 4 | 76 | 138 | | Al Maamari, Khatar | 0 | OMA | 3 | |
| 5 | 74 | 113 | | Al Adawi, Al Mulham Abdullah | 0 | OMA | 2 | |
| 6 | 73 | 149 | | Al Seraei, Yousuf | 0 | OMA | 3 | |
| 7 | 69 | 111 | | Al Abri, Ahmed Hilal, | 0 | OMA | 3 | |
| 8 | 70 | 128 | | Al Hinai, Hamood | 0 | OMA | 2 | |
| 9 | 62 | 100 | | Al Kindi, Said | 1409 | OMA | 3 | |
|
|
|
|