4th South Al Batinah International Blitz Chess Championship 2026 Cập nhật ngày: 04.10.2026 11:36:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Oman Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Al Hashmi, Walid | | Số thứ tự | 127 | | Rating | 0 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1329 | | Điểm | 2 | | Hạng | 134 | | Liên đoàn | OMA | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 22016767 | | Năm sinh | 1993 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 44 | 46 | | Tomy, Mulackal Joseph | 1655 | IND | 5 | |
| 2 | 32 | 34 | | Al Darwashi, Usama | 1753 | OMA | 6 | |
| 3 | 39 | 57 | | Dakshita, Bawal | 1620 | IND | 5,5 | |
| 4 | 50 | 80 | | Peter, Dsouza | 1483 | IND | 3 | |
| 5 | 42 | 64 | | Maher, Aly | 1578 | EGY | 5 | |
| 6 | 46 | 56 | | Al Hinai, Hamdan | 1623 | OMA | 4 | |
| 7 | 66 | 165 | | Selvatamizhini, Sathiyavelan | 0 | IND | 3 | |
| 8 | 63 | 95 | ACM | Al Sabagh, Mohamed | 1426 | OMA | 4 | |
| 9 | 66 | 128 | | Al Hinai, Hamood | 0 | OMA | 2 | |
|
|
|
|