4th South Al Batinah International Blitz Chess Championship 2026 Cập nhật ngày: 04.10.2026 11:36:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Oman Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Fooladi, Behrooz | | Số thứ tự | 13 | | Rating | 1930 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 1930 | | Hiệu suất thi đấu | 1685 | | FIDE rtg +/- | -37,2 | | Điểm | 6 | | Hạng | 35 | | Liên đoàn | IRI | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 12533459 | | Năm sinh | 1981 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 12 | 95 | ACM | Al Sabagh, Mohamed | 1426 | OMA | 4 | |
| 2 | 13 | 61 | | Al Farsi, Aziz | 1597 | OMA | 5 | |
| 3 | 23 | 94 | | Dakshith, Gowda B | 1431 | IND | 4 | |
| 4 | 42 | 139 | | Al Maawali, Ayman Hamood | 0 | OMA | 1,5 | |
| 5 | 28 | 83 | | Al Abri, Mohsin | 1471 | OMA | 2 | |
| 6 | 18 | 68 | | Al Ghafri, Azzan Khalid | 1562 | OMA | 4 | |
| 7 | 12 | 41 | | Izaan, Shafeek | 1694 | IND | 6 | |
| 8 | 9 | 31 | | Al Mamari, Said Ahmed | 1775 | OMA | 6 | |
| 9 | 15 | 43 | | Al Mamari, Imran | 1681 | OMA | 5 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|