4th South Al Batinah International Blitz Chess Championship 2026 Cập nhật ngày: 04.10.2026 11:36:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Oman Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Al Isaee, Mohammed Abdullah | | Số thứ tự | 130 | | Rating | 0 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1440 | | Điểm | 4 | | Hạng | 100 | | Liên đoàn | OMA | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 22039015 | | Năm sinh | 2008 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 47 | 48 | | Al Yahmadi, Anas | 1651 | OMA | 5 | |
| 2 | 56 | 87 | | Priyesh, Valoorakayil Sankaran | 1462 | IND | 4,5 | |
| 3 | 65 | 86 | | Al Ghafri, Mohammed Khalid | 1465 | OMA | 4 | |
| 4 | 52 | 84 | | Al Lamki, Azzan | 1467 | OMA | 4 | |
| 5 | 44 | 69 | | Djelmami, Said | 1554 | ALG | 5 | |
| 6 | 57 | 93 | | Al Ghafri, Haitham Khalid | 1432 | OMA | 4 | |
| 7 | 57 | 95 | ACM | Al Sabagh, Mohamed | 1426 | OMA | 4 | |
| 8 | 44 | 78 | | Al Mamari, Khalid Ahmed | 1490 | OMA | 4 | |
| 9 | 59 | 165 | | Selvatamizhini, Sathiyavelan | 0 | IND | 3 | |
|
|
|
|