4th South Al Batinah International Blitz Chess Championship 2026 Cập nhật ngày: 04.10.2026 11:36:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Oman Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Al Junaibi, Nasser Ali | | Số thứ tự | 131 | | Rating | 0 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1597 | | Điểm | 5 | | Hạng | 63 | | Liên đoàn | OMA | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 22034340 | | Năm sinh | 2008 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 48 | 49 | | Al Bulushi, Nabras | 1646 | OMA | 2 | - 0K |
| 2 | 55 | 86 | | Al Ghafri, Mohammed Khalid | 1465 | OMA | 4 | |
| 3 | 43 | 67 | | Hamid, Gulzar | 1569 | PAK | 4,5 | |
| 4 | 55 | 90 | | Al Busaidi, Azzan Yahya | 1447 | OMA | 4 | |
| 5 | 49 | 76 | | Al Khadouri, Sultan | 1507 | OMA | 5 | |
| 6 | 31 | 47 | | Al Ghafri, Esahaq Khalid | 1653 | OMA | 5,5 | |
| 7 | 47 | 82 | | Vedayaazhini, Sathiyavelan | 1474 | IND | 5 | |
| 8 | 47 | 93 | | Al Ghafri, Haitham Khalid | 1432 | OMA | 4 | |
| 9 | 44 | 84 | | Al Lamki, Azzan | 1467 | OMA | 4 | |
|
|
|
|