4th South Al Batinah International Blitz Chess Championship 2026 Cập nhật ngày: 04.10.2026 11:36:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Oman Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Al Kharusi, Al Khleel Ahmed Hamood | | Số thứ tự | 135 | | Rating | 0 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1387 | | Điểm | 3 | | Hạng | 115 | | Liên đoàn | OMA | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 22036938 | | Năm sinh | 2006 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 52 | 53 | | Awad Mahmoud Metwally, Mostafa | 1636 | EGY | 4 | - 1K |
| 2 | 33 | 35 | | Al Aufi, Aiham Masoud | 1748 | OMA | 5,5 | |
| 3 | 47 | 71 | | Al Balushi, Ahmed Abdul Rahman | 1546 | OMA | 4,5 | |
| 4 | 30 | 45 | | Al Zadjali, Omar Abdul Hameed | 1666 | OMA | 5 | |
| 5 | 40 | 61 | | Al Farsi, Aziz | 1597 | OMA | 5 | |
| 6 | 50 | 80 | | Peter, Dsouza | 1483 | IND | 3 | |
| 7 | 41 | 72 | | Al Hashmi, Ahmed Ramadhan | 1545 | OMA | 4 | |
| 8 | 43 | 46 | | Tomy, Mulackal Joseph | 1655 | IND | 5 | |
| 9 | 60 | 159 | | Lithysha, Gurusamy Vimal | 0 | IND | 4 | |
|
|
|
|