4th South Al Batinah International Blitz Chess Championship 2026 Cập nhật ngày: 04.10.2026 11:36:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Oman Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Al Maamari, Khatar | | Số thứ tự | 138 | | Rating | 0 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1319 | | Điểm | 3 | | Hạng | 131 | | Liên đoàn | OMA | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 22022562 | | Năm sinh | 1973 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 55 | 54 | | Anush, Bansal | 1626 | IND | 5 | |
| 2 | 63 | 95 | ACM | Al Sabagh, Mohamed | 1426 | OMA | 4 | |
| 3 | 68 | 103 | | Al Gheithy, Al Haitham | 1401 | OMA | 4 | |
| 4 | 76 | 121 | | Al Busaidi, Ethar Yahya | 0 | OMA | 2 | |
| 5 | 62 | 100 | | Al Kindi, Said | 1409 | OMA | 3 | |
| 6 | 69 | 111 | | Al Abri, Ahmed Hilal, | 0 | OMA | 3 | |
| 7 | 54 | 80 | | Peter, Dsouza | 1483 | IND | 3 | |
| 8 | 67 | 114 | | Al Adawi, Awab Badar | 0 | OMA | 2 | |
| 9 | 51 | 90 | | Al Busaidi, Azzan Yahya | 1447 | OMA | 4 | |
|
|
|
|