4th South Al Batinah International Blitz Chess Championship 2026 Cập nhật ngày: 04.10.2026 11:36:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Oman Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Mohamad Imadaldein, Zamrik | | Số thứ tự | 14 | | Rating | 1927 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 1927 | | Hiệu suất thi đấu | 1836 | | FIDE rtg +/- | -10,4 | | Điểm | 5,5 | | Hạng | 38 | | Liên đoàn | SYR | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 7606435 | | Năm sinh | 1985 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 13 | 94 | | Dakshith, Gowda B | 1431 | IND | 4 | |
| 2 | 14 | 62 | | Al Reesi, Mohammed Abdullah | 1589 | OMA | 3,5 | |
| 3 | 11 | 38 | AFM | Aswanthram, Sankar Ganesh Kannan | 1728 | IND | 6 | |
| 4 | 11 | 8 | WFM | Toshali, V | 2013 | IND | 6,5 | |
| 5 | 24 | 161 | | Naser Mohamed, Mohamed | 0 | EGY | 5 | |
| 6 | 15 | 50 | | Varun, | 1645 | IND | 5,5 | |
| 7 | 8 | 7 | AIM | Nachiketha, Krishnendra Mulgund | 2019 | IND | 6 | |
| 8 | 10 | 32 | | Atea, Abdalla | 1771 | EGY | 5,5 | |
| 9 | 11 | 4 | CM | Velavaa, Ragavesh | 2211 | IND | 6,5 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|