4th South Al Batinah International Blitz Chess Championship 2026 Cập nhật ngày: 04.10.2026 11:36:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Oman Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Al Mashrafi, Said | | Số thứ tự | 145 | | Rating | 0 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1312 | | Điểm | 3 | | Hạng | 123 | | Liên đoàn | OMA | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 22003940 | | Năm sinh | 1995 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 62 | 62 | | Al Reesi, Mohammed Abdullah | 1589 | OMA | 3,5 | |
| 2 | 65 | 97 | | Jaifer, Vaipenkattil | 1419 | IND | 4,5 | |
| 3 | 72 | 114 | | Al Adawi, Awab Badar | 0 | OMA | 2 | |
| 4 | 57 | 95 | ACM | Al Sabagh, Mohamed | 1426 | OMA | 4 | |
| 5 | 66 | 109 | | Al Abri, Younis Mubarak | 0 | OMA | 4 | |
| 6 | 72 | 119 | | Al Balushi, Miznah | 0 | OMA | 3 | |
| 7 | 55 | 83 | | Al Abri, Mohsin | 1471 | OMA | 2 | |
| 8 | 52 | 104 | | Abd Alkarem, Maria | 0 | SYR | 4 | |
| 9 | 52 | 93 | | Al Ghafri, Haitham Khalid | 1432 | OMA | 4 | |
|
|
|
|