4th South Al Batinah International Blitz Chess Championship 2026 Cập nhật ngày: 04.10.2026 11:36:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Oman Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Al Saraai, Ahmed Khalfan | | Số thứ tự | 148 | | Rating | 0 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1503 | | Điểm | 5 | | Hạng | 73 | | Liên đoàn | OMA | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 22039104 | | Năm sinh | 1977 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 65 | 65 | | Sara, Mohamed | 1576 | SUD | 3,5 | |
| 2 | 67 | 100 | | Al Kindi, Said | 1409 | OMA | 3 | |
| 3 | 73 | 115 | | Al Adawi, Meera Badar | 0 | OMA | 2 | |
| 4 | 62 | 102 | | Al Harrasi, Taher | 1405 | OMA | 4 | |
| 5 | 67 | 110 | | Al Abri, Yousuf Mubarak | 0 | OMA | 1 | |
| 6 | 53 | 85 | | Al Sabti, Wadhah | 1466 | OMA | 6 | |
| 7 | 56 | 90 | | Al Busaidi, Azzan Yahya | 1447 | OMA | 4 | |
| 8 | 45 | 80 | | Peter, Dsouza | 1483 | IND | 3 | |
| 9 | 38 | 70 | | Ikram, M S F M | 1550 | SRI | 4 | |
|
|
|
|