4th South Al Batinah International Blitz Chess Championship 2026 Cập nhật ngày: 04.10.2026 11:36:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Oman Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Anuraj, Aarush | | Số thứ tự | 150 | | Rating | 0 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1360 | | Điểm | 4 | | Hạng | 109 | | Liên đoàn | IND | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 577072430 | | Năm sinh | 2016 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 67 | 68 | | Al Ghafri, Azzan Khalid | 1562 | OMA | 4 | |
| 2 | 69 | 102 | | Al Harrasi, Taher | 1405 | OMA | 4 | |
| 3 | 75 | 118 | | Al Balushi, Abdul Hakeem | 0 | OMA | 5 | |
| 4 | 78 | - | | miễn đấu | - | - | - | - 1 |
| 5 | 68 | 111 | | Al Abri, Ahmed Hilal, | 0 | OMA | 3 | |
| 6 | 55 | 87 | | Priyesh, Valoorakayil Sankaran | 1462 | IND | 4,5 | |
| 7 | 58 | 100 | | Al Kindi, Said | 1409 | OMA | 3 | |
| 8 | 46 | 89 | | Al Majarafi, Hani Mohammed | 1455 | OMA | 4 | |
| 9 | 49 | 80 | | Peter, Dsouza | 1483 | IND | 3 | |
|
|
|
|