4th South Al Batinah International Blitz Chess Championship 2026 Cập nhật ngày: 04.10.2026 11:36:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Oman Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Elon, Peter Dsouza | | Số thứ tự | 152 | | Rating | 0 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1546 | | Điểm | 5 | | Hạng | 67 | | Liên đoàn | IND | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 429091454 | | Năm sinh | 2017 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 69 | 67 | | Hamid, Gulzar | 1569 | PAK | 4,5 | |
| 2 | 70 | 103 | | Al Gheithy, Al Haitham | 1401 | OMA | 4 | |
| 3 | 50 | 75 | AFM | Fareed, Mohamed Ikram Mohamed | 1518 | SRI | 5 | |
| 4 | 60 | 100 | | Al Kindi, Said | 1409 | OMA | 3 | |
| 5 | 45 | 70 | | Ikram, M S F M | 1550 | SRI | 4 | |
| 6 | 37 | 60 | | Samarth, Gowda .B | 1602 | IND | 5 | |
| 7 | 44 | 77 | | Al Rizeiqi, Omar | 1502 | OMA | 5 | |
| 8 | 48 | 94 | | Dakshith, Gowda B | 1431 | IND | 4 | |
| 9 | 39 | 72 | | Al Hashmi, Ahmed Ramadhan | 1545 | OMA | 4 | |
|
|
|
|