4th South Al Batinah International Blitz Chess Championship 2026 Cập nhật ngày: 04.10.2026 11:36:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Oman Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Hamdy Saber, Bahaa | | Số thứ tự | 157 | | Rating | 0 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1431 | | Điểm | 4 | | Hạng | 105 | | Liên đoàn | EGY | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 555022120 | | Năm sinh | 1988 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 74 | 74 | | Al Alawi, Abdullah | 1521 | OMA | 4,5 | |
| 2 | 74 | 108 | | Al Abri, Tamim | 0 | OMA | 3 | |
| 3 | 52 | 77 | | Al Rizeiqi, Omar | 1502 | OMA | 5 | |
| 4 | 68 | 110 | | Al Abri, Yousuf Mubarak | 0 | OMA | 1 | |
| 5 | 47 | 72 | | Al Hashmi, Ahmed Ramadhan | 1545 | OMA | 4 | |
| 6 | 38 | 61 | | Al Farsi, Aziz | 1597 | OMA | 5 | |
| 7 | 46 | 79 | | Al Abri, Mazin Salim | 1488 | OMA | 5 | |
| 8 | 51 | 103 | | Al Gheithy, Al Haitham | 1401 | OMA | 4 | |
| 9 | 55 | 101 | | Thiyasika, Kobiga | 1408 | IND | 3 | |
|
|
|
|