4th South Al Batinah International Blitz Chess Championship 2026 Cập nhật ngày: 04.10.2026 11:36:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Oman Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Naser Mohamed, Mohamed | | Số thứ tự | 161 | | Rating | 0 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1654 | | Điểm | 5 | | Hạng | 54 | | Liên đoàn | EGY | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 54225957 | | Năm sinh | 2004 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 78 | 78 | | Al Mamari, Khalid Ahmed | 1490 | OMA | 4 | |
| 2 | 38 | 40 | | Al Hasani, Thabit | 1694 | OMA | 5 | |
| 3 | 55 | 80 | | Peter, Dsouza | 1483 | IND | 3 | |
| 4 | 39 | 56 | | Al Hinai, Hamdan | 1623 | OMA | 4 | |
| 5 | 24 | 14 | | Mohamad Imadaldein, Zamrik | 1927 | SYR | 5,5 | |
| 6 | 35 | 57 | | Dakshita, Bawal | 1620 | IND | 5,5 | |
| 7 | 26 | 39 | | Al Dhiyabi, Mohammed | 1706 | OMA | 6 | |
| 8 | 38 | 62 | | Al Reesi, Mohammed Abdullah | 1589 | OMA | 3,5 | - 1K |
| 9 | 26 | 42 | | Al Sabti, Abdul Malik | 1690 | OMA | 6 | |
|
|
|
|