4th South Al Batinah International Blitz Chess Championship 2026 Cập nhật ngày: 04.10.2026 11:36:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Oman Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Naser Mohamed, Somaya | | Số thứ tự | 162 | | Rating | 0 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1526 | | Điểm | 4 | | Hạng | 80 | | Liên đoàn | EGY | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 54246210 | | Năm sinh | 2007 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 79 | 79 | | Al Abri, Mazin Salim | 1488 | OMA | 5 | |
| 2 | 39 | 41 | | Izaan, Shafeek | 1694 | IND | 6 | |
| 3 | 19 | 25 | AIM | Sinan, Shafeek | 1806 | IND | 7 | |
| 4 | 35 | 52 | | Al Muharbi, Imran | 1637 | OMA | 5 | |
| 5 | 50 | 77 | | Al Rizeiqi, Omar | 1502 | OMA | 5 | |
| 6 | 39 | 58 | | Siddhanth, Subramanian | 1606 | IND | 5,5 | |
| 7 | 49 | 85 | | Al Sabti, Wadhah | 1466 | OMA | 6 | |
| 8 | 53 | 105 | | Al Abri, Abdullah Said | 0 | OMA | 3 | |
| 9 | 40 | 75 | AFM | Fareed, Mohamed Ikram Mohamed | 1518 | SRI | 5 | |
|
|
|
|