4th South Al Batinah International Blitz Chess Championship 2026 Cập nhật ngày: 04.10.2026 11:36:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Oman Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Pranav, Kruthik Vijayakumar | | Số thứ tự | 163 | | Rating | 0 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1426 | | Điểm | 4 | | Hạng | 103 | | Liên đoàn | IND | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 537048341 | | Năm sinh | 2017 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 80 | 80 | | Peter, Dsouza | 1483 | IND | 3 | |
| 2 | 41 | 43 | | Al Mamari, Imran | 1681 | OMA | 5 | |
| 3 | 56 | 82 | | Vedayaazhini, Sathiyavelan | 1474 | IND | 5 | |
| 4 | 66 | 108 | | Al Abri, Tamim | 0 | OMA | 3 | |
| 5 | 54 | 106 | | Al Abri, Badar Saif | 0 | OMA | 3,5 | |
| 6 | 61 | 101 | | Thiyasika, Kobiga | 1408 | IND | 3 | |
| 7 | 50 | 86 | | Al Ghafri, Mohammed Khalid | 1465 | OMA | 4 | |
| 8 | 57 | 120 | | Al Busaidi, Bader Khalid | 0 | OMA | 4 | |
| 9 | 41 | 76 | | Al Khadouri, Sultan | 1507 | OMA | 5 | |
|
|
|
|