4th South Al Batinah International Blitz Chess Championship 2026 Cập nhật ngày: 04.10.2026 11:36:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Oman Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Sushrut, Manivel Thalalnattamai | | Cấp | ACM | | Số thứ tự | 166 | | Rating | 0 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1430 | | Điểm | 3 | | Hạng | 117 | | Liên đoàn | IND | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 577079957 | | Năm sinh | 2015 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 83 | 83 | | Al Abri, Mohsin | 1471 | OMA | 2 | |
| 2 | 42 | 18 | AIM | Farshan, H M | 1850 | SRI | 6 | |
| 3 | 59 | 89 | | Al Majarafi, Hani Mohammed | 1455 | OMA | 4 | |
| 4 | 36 | 53 | | Awad Mahmoud Metwally, Mostafa | 1636 | EGY | 4 | |
| 5 | 52 | 79 | | Al Abri, Mazin Salim | 1488 | OMA | 5 | |
| 6 | 64 | 92 | AFM | Tejas, Dinesh Kumar | 1434 | IND | 4 | |
| 7 | 67 | 129 | | Al Hosni, Hazza | 0 | OMA | 5 | |
| 8 | 66 | 111 | | Al Abri, Ahmed Hilal, | 0 | OMA | 3 | |
| 9 | 61 | 151 | | Arun Roshan Ashwini Gnanothayan, | 0 | IND | 2,5 | - 0K |
|
|
|
|