4th South Al Batinah International Blitz Chess Championship 2026 Cập nhật ngày: 04.10.2026 11:36:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Oman Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Medhat, Magdy | | Số thứ tự | 19 | | Rating | 1850 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 1850 | | Hiệu suất thi đấu | 1898 | | FIDE rtg +/- | 11,4 | | Điểm | 6 | | Hạng | 20 | | Liên đoàn | EGY | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 10609849 | | Năm sinh | 1989 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 18 | 100 | | Al Kindi, Said | 1409 | OMA | 3 | |
| 2 | 18 | 68 | | Al Ghafri, Azzan Khalid | 1562 | OMA | 4 | |
| 3 | 14 | 42 | | Al Sabti, Abdul Malik | 1690 | OMA | 6 | |
| 4 | 14 | 58 | | Siddhanth, Subramanian | 1606 | IND | 5,5 | |
| 5 | 13 | 45 | | Al Zadjali, Omar Abdul Hameed | 1666 | OMA | 5 | |
| 6 | 11 | 41 | | Izaan, Shafeek | 1694 | IND | 6 | |
| 7 | 7 | 34 | | Al Darwashi, Usama | 1753 | OMA | 6 | |
| 8 | 2 | 2 | IM | Al Qudaimi, Basheer | 2260 | YEM | 8 | |
| 9 | 7 | 27 | | Al Saidi, Mohammed Khalfan | 1802 | OMA | 7 | - 0K |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|