4th South Al Batinah International Blitz Chess Championship 2026 Cập nhật ngày: 04.10.2026 11:36:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Oman Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Al Qudaimi, Basheer | | Cấp | IM | | Số thứ tự | 2 | | Rating | 2260 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 2260 | | Hiệu suất thi đấu | 2146 | | FIDE rtg +/- | -1,4 | | Điểm | 8 | | Hạng | 1 | | Liên đoàn | YEM | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 9400346 | | Năm sinh | 1984 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 2 | 85 | | Al Sabti, Wadhah | 1466 | OMA | 6 | |
| 2 | 2 | 45 | | Al Zadjali, Omar Abdul Hameed | 1666 | OMA | 5 | |
| 3 | 2 | 29 | | Mahmoud Mohamed, Ramez | 1797 | EGY | 5,5 | |
| 4 | 2 | 17 | | Ghaith, Saeed Alnuaimi | 1870 | UAE | 6 | |
| 5 | 1 | 10 | | Napone, Emerson | 1992 | PHI | 7,5 | |
| 6 | 6 | 31 | | Al Mamari, Said Ahmed | 1775 | OMA | 6 | |
| 7 | 4 | 21 | | Al Hosni, Khalfan | 1816 | OMA | 5,5 | |
| 8 | 2 | 19 | | Medhat, Magdy | 1850 | EGY | 6 | |
| 9 | 1 | 15 | | Khaled, Waleed Abdullah | 1926 | YEM | 7,5 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|