4th South Al Batinah International Blitz Chess Championship 2026 Cập nhật ngày: 04.10.2026 11:36:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Oman Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Kiani, Rahil | | Số thứ tự | 20 | | Rating | 1821 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 1821 | | Hiệu suất thi đấu | 1869 | | FIDE rtg +/- | 12,2 | | Điểm | 6 | | Hạng | 21 | | Liên đoàn | IRI | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 12562408 | | Năm sinh | 1998 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 20 | 102 | | Al Harrasi, Taher | 1405 | OMA | 4 | |
| 2 | 19 | 70 | | Ikram, M S F M | 1550 | SRI | 4 | |
| 3 | 15 | 43 | | Al Mamari, Imran | 1681 | OMA | 5 | |
| 4 | 4 | 4 | CM | Velavaa, Ragavesh | 2211 | IND | 6,5 | |
| 5 | 7 | 8 | WFM | Toshali, V | 2013 | IND | 6,5 | |
| 6 | 16 | 38 | AFM | Aswanthram, Sankar Ganesh Kannan | 1728 | IND | 6 | |
| 7 | 15 | 42 | | Al Sabti, Abdul Malik | 1690 | OMA | 6 | |
| 8 | 12 | 34 | | Al Darwashi, Usama | 1753 | OMA | 6 | |
| 9 | 17 | 45 | | Al Zadjali, Omar Abdul Hameed | 1666 | OMA | 5 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|