4th South Al Batinah International Blitz Chess Championship 2026 Cập nhật ngày: 04.10.2026 11:36:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Oman Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Al Hosni, Khalfan | | Số thứ tự | 21 | | Rating | 1816 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 1816 | | Hiệu suất thi đấu | 1749 | | FIDE rtg +/- | -13,4 | | Điểm | 5,5 | | Hạng | 39 | | Liên đoàn | OMA | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 22012958 | | Năm sinh | 1991 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 19 | 101 | | Thiyasika, Kobiga | 1408 | IND | 3 | |
| 2 | 20 | 66 | | Al Maqbali, Saif | 1571 | OMA | 6 | |
| 3 | 25 | 93 | | Al Ghafri, Haitham Khalid | 1432 | OMA | 4 | |
| 4 | 15 | 64 | | Maher, Aly | 1578 | EGY | 5 | |
| 5 | 14 | 43 | | Al Mamari, Imran | 1681 | OMA | 5 | |
| 6 | 12 | 36 | AFM | Elwali, Gismalla | 1739 | SUD | 6 | |
| 7 | 4 | 2 | IM | Al Qudaimi, Basheer | 2260 | YEM | 8 | |
| 8 | 13 | 38 | AFM | Aswanthram, Sankar Ganesh Kannan | 1728 | IND | 6 | |
| 9 | 18 | 57 | | Dakshita, Bawal | 1620 | IND | 5,5 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|