4th South Al Batinah International Blitz Chess Championship 2026 Cập nhật ngày: 04.10.2026 11:36:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Oman Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Abdul Hamid, Ahmad Abid | | Số thứ tự | 22 | | Rating | 1812 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 1812 | | Hiệu suất thi đấu | 1837 | | FIDE rtg +/- | 4,4 | | Điểm | 5,5 | | Hạng | 36 | | Liên đoàn | MAS | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 35822350 | | Năm sinh | 1983 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 23 | 106 | | Al Abri, Badar Saif | 0 | OMA | 3,5 | |
| 2 | 21 | 69 | | Djelmami, Said | 1554 | ALG | 5 | |
| 3 | 16 | 64 | | Maher, Aly | 1578 | EGY | 5 | |
| 4 | 5 | 5 | FM | Algildah, Khalid | 2055 | SYR | 6,5 | |
| 5 | 4 | 3 | IM | Al-Halila, Ayman | 2224 | YEM | 7 | |
| 6 | 14 | 4 | CM | Velavaa, Ragavesh | 2211 | IND | 6,5 | |
| 7 | 16 | 47 | | Al Ghafri, Esahaq Khalid | 1653 | OMA | 5,5 | |
| 8 | 17 | 66 | | Al Maqbali, Saif | 1571 | OMA | 6 | |
| 9 | 27 | 67 | | Hamid, Gulzar | 1569 | PAK | 4,5 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|