4th South Al Batinah International Blitz Chess Championship 2026 Cập nhật ngày: 04.10.2026 11:36:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Oman Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Dhaheri, Soltan | | Số thứ tự | 24 | | Rating | 1808 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 1808 | | Hiệu suất thi đấu | 1914 | | FIDE rtg +/- | 24,2 | | Điểm | 7 | | Hạng | 12 | | Liên đoàn | UAE | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 9304177 | | Năm sinh | 1996 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 25 | 108 | | Al Abri, Tamim | 0 | OMA | 3 | |
| 2 | 23 | 74 | | Al Alawi, Abdullah | 1521 | OMA | 4,5 | |
| 3 | 18 | 66 | | Al Maqbali, Saif | 1571 | OMA | 6 | |
| 4 | 7 | 7 | AIM | Nachiketha, Krishnendra Mulgund | 2019 | IND | 6 | |
| 5 | 15 | 48 | | Al Yahmadi, Anas | 1651 | OMA | 5 | |
| 6 | 13 | 53 | | Awad Mahmoud Metwally, Mostafa | 1636 | EGY | 4 | |
| 7 | 6 | 11 | | Fathi Tavani, Farhoud | 1985 | IRI | 7,5 | |
| 8 | 14 | 36 | AFM | Elwali, Gismalla | 1739 | SUD | 6 | |
| 9 | 9 | 38 | AFM | Aswanthram, Sankar Ganesh Kannan | 1728 | IND | 6 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|