4th South Al Batinah International Blitz Chess Championship 2026 Cập nhật ngày: 04.10.2026 11:36:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Oman Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Sinan, Shafeek | | Cấp | AIM | | Số thứ tự | 25 | | Rating | 1806 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 1806 | | Hiệu suất thi đấu | 1945 | | FIDE rtg +/- | 54 | | Điểm | 7 | | Hạng | 11 | | Liên đoàn | IND | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 33391009 | | Năm sinh | 2010 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 21 | 104 | | Abd Alkarem, Maria | 0 | SYR | 4 | |
| 2 | 24 | 76 | | Al Khadouri, Sultan | 1507 | OMA | 5 | |
| 3 | 19 | 162 | | Naser Mohamed, Somaya | 0 | EGY | 4 | |
| 4 | 8 | 9 | CM | Al Busaidi, Hamood | 1993 | OMA | 7 | |
| 5 | 16 | 47 | | Al Ghafri, Esahaq Khalid | 1653 | OMA | 5,5 | |
| 6 | 5 | 1 | IM | Al-Zendani, Zendan | 2345 | YEM | 7 | |
| 7 | 17 | 48 | | Al Yahmadi, Anas | 1651 | OMA | 5 | |
| 8 | 15 | 39 | | Al Dhiyabi, Mohammed | 1706 | OMA | 6 | |
| 9 | 6 | 17 | | Ghaith, Saeed Alnuaimi | 1870 | UAE | 6 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|