4th South Al Batinah International Blitz Chess Championship 2026 Cập nhật ngày: 04.10.2026 11:36:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Oman Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Al Saidi, Mohammed Khalfan | | Số thứ tự | 27 | | Rating | 1802 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 1802 | | Hiệu suất thi đấu | 1926 | | FIDE rtg +/- | 26,4 | | Điểm | 7 | | Hạng | 10 | | Liên đoàn | OMA | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 22001271 | | Năm sinh | 1990 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 28 | 111 | | Al Abri, Ahmed Hilal, | 0 | OMA | 3 | |
| 2 | 25 | 72 | | Al Hashmi, Ahmed Ramadhan | 1545 | OMA | 4 | |
| 3 | 20 | 61 | | Al Farsi, Aziz | 1597 | OMA | 5 | |
| 4 | 9 | 10 | | Napone, Emerson | 1992 | PHI | 7,5 | |
| 5 | 17 | 52 | | Al Muharbi, Imran | 1637 | OMA | 5 | |
| 6 | 7 | 6 | | Atharv, Bansal | 2019 | IND | 7 | |
| 7 | 5 | 9 | CM | Al Busaidi, Hamood | 1993 | OMA | 7 | |
| 8 | 16 | 43 | | Al Mamari, Imran | 1681 | OMA | 5 | |
| 9 | 7 | 19 | | Medhat, Magdy | 1850 | EGY | 6 | - 1K |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|