4th South Al Batinah International Blitz Chess Championship 2026 Cập nhật ngày: 04.10.2026 11:36:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Oman Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Mahmoud Mohamed, Ramez | | Số thứ tự | 29 | | Rating | 1797 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 1797 | | Hiệu suất thi đấu | 1660 | | FIDE rtg +/- | -29 | | Điểm | 5,5 | | Hạng | 43 | | Liên đoàn | EGY | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 10679189 | | Năm sinh | 1999 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 29 | 112 | | Al Adawi, Al Mahdi Badar | 0 | OMA | 4 | |
| 2 | 27 | 82 | | Vedayaazhini, Sathiyavelan | 1474 | IND | 5 | |
| 3 | 2 | 2 | IM | Al Qudaimi, Basheer | 2260 | YEM | 8 | |
| 4 | 17 | 66 | | Al Maqbali, Saif | 1571 | OMA | 6 | |
| 5 | 30 | 95 | ACM | Al Sabagh, Mohamed | 1426 | OMA | 4 | |
| 6 | 21 | 62 | | Al Reesi, Mohammed Abdullah | 1589 | OMA | 3,5 | |
| 7 | 27 | 74 | | Al Alawi, Abdullah | 1521 | OMA | 4,5 | |
| 8 | 39 | 92 | AFM | Tejas, Dinesh Kumar | 1434 | IND | 4 | |
| 9 | 28 | 71 | | Al Balushi, Ahmed Abdul Rahman | 1546 | OMA | 4,5 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|