4th South Al Batinah International Blitz Chess Championship 2026 Cập nhật ngày: 04.10.2026 11:36:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Oman Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Al-Halila, Ayman | | Cấp | IM | | Số thứ tự | 3 | | Rating | 2224 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 2224 | | Hiệu suất thi đấu | 2114 | | FIDE rtg +/- | -3 | | Điểm | 7 | | Hạng | 6 | | Liên đoàn | YEM | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 9400168 | | Năm sinh | 1992 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 3 | 86 | | Al Ghafri, Mohammed Khalid | 1465 | OMA | 4 | |
| 2 | 3 | 47 | | Al Ghafri, Esahaq Khalid | 1653 | OMA | 5,5 | |
| 3 | 3 | 30 | WFM | Marksim Karki Abirami, Sriiyukthaa | 1785 | IND | 6 | |
| 4 | 3 | 15 | | Khaled, Waleed Abdullah | 1926 | YEM | 7,5 | |
| 5 | 4 | 22 | | Abdul Hamid, Ahmad Abid | 1812 | MAS | 5,5 | |
| 6 | 2 | 8 | WFM | Toshali, V | 2013 | IND | 6,5 | |
| 7 | 1 | 10 | | Napone, Emerson | 1992 | PHI | 7,5 | |
| 8 | 5 | 5 | FM | Algildah, Khalid | 2055 | SYR | 6,5 | |
| 9 | 3 | 1 | IM | Al-Zendani, Zendan | 2345 | YEM | 7 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|