4th South Al Batinah International Blitz Chess Championship 2026 Cập nhật ngày: 04.10.2026 11:36:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Oman Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Atea, Abdalla | | Số thứ tự | 32 | | Rating | 1771 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 1771 | | Hiệu suất thi đấu | 1741 | | FIDE rtg +/- | -6 | | Điểm | 5,5 | | Hạng | 46 | | Liên đoàn | EGY | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 10620877 | | Năm sinh | 1981 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 32 | 115 | | Al Adawi, Meera Badar | 0 | OMA | 2 | |
| 2 | 30 | 110 | | Al Abri, Yousuf Mubarak | 0 | OMA | 1 | |
| 3 | 5 | 5 | FM | Algildah, Khalid | 2055 | SYR | 6,5 | |
| 4 | 20 | 68 | | Al Ghafri, Azzan Khalid | 1562 | OMA | 4 | |
| 5 | 31 | 85 | | Al Sabti, Wadhah | 1466 | OMA | 6 | |
| 6 | 22 | 75 | AFM | Fareed, Mohamed Ikram Mohamed | 1518 | SRI | 5 | |
| 7 | 21 | 60 | | Samarth, Gowda .B | 1602 | IND | 5 | |
| 8 | 10 | 14 | | Mohamad Imadaldein, Zamrik | 1927 | SYR | 5,5 | |
| 9 | 14 | 7 | AIM | Nachiketha, Krishnendra Mulgund | 2019 | IND | 6 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|