4th South Al Batinah International Blitz Chess Championship 2026 Cập nhật ngày: 04.10.2026 11:36:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Oman Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Al Aufi, Aiham Masoud | | Số thứ tự | 35 | | Rating | 1748 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 1748 | | Hiệu suất thi đấu | 1619 | | FIDE rtg +/- | -58,4 | | Điểm | 5,5 | | Hạng | 42 | | Liên đoàn | OMA | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 22033319 | | Năm sinh | 2007 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 35 | 118 | | Al Balushi, Abdul Hakeem | 0 | OMA | 5 | |
| 2 | 33 | 135 | | Al Kharusi, Al Khleel Ahmed Hamood | 0 | OMA | 3 | |
| 3 | 10 | 12 | | Al-Qudaimi, Abdullah | 1944 | YEM | 6,5 | |
| 4 | 23 | 74 | | Al Alawi, Abdullah | 1521 | OMA | 4,5 | |
| 5 | 25 | 96 | | Avantika, Priyesh | 1426 | IND | 5 | |
| 6 | 23 | 64 | | Maher, Aly | 1578 | EGY | 5 | |
| 7 | 23 | 66 | | Al Maqbali, Saif | 1571 | OMA | 6 | |
| 8 | 22 | 71 | | Al Balushi, Ahmed Abdul Rahman | 1546 | OMA | 4,5 | |
| 9 | 29 | 87 | | Priyesh, Valoorakayil Sankaran | 1462 | IND | 4,5 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|