4th South Al Batinah International Blitz Chess Championship 2026 Cập nhật ngày: 04.10.2026 11:36:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Oman Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Hussein, Siddig Mohamed | | Số thứ tự | 37 | | Rating | 1739 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 1739 | | Hiệu suất thi đấu | 1772 | | FIDE rtg +/- | -1 | | Điểm | 6 | | Hạng | 22 | | Liên đoàn | SUD | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 12205192 | | Năm sinh | 1976 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 37 | 120 | | Al Busaidi, Bader Khalid | 0 | OMA | 4 | |
| 2 | 35 | 140 | | Al Mamari, Mohammed Abdullah | 0 | OMA | 1 | - 1K |
| 3 | 9 | 10 | | Napone, Emerson | 1992 | PHI | 7,5 | |
| 4 | 25 | 75 | AFM | Fareed, Mohamed Ikram Mohamed | 1518 | SRI | 5 | |
| 5 | 8 | 1 | IM | Al-Zendani, Zendan | 2345 | YEM | 7 | |
| 6 | 24 | 66 | | Al Maqbali, Saif | 1571 | OMA | 6 | |
| 7 | 30 | 93 | | Al Ghafri, Haitham Khalid | 1432 | OMA | 4 | |
| 8 | 23 | 68 | | Al Ghafri, Azzan Khalid | 1562 | OMA | 4 | |
| 9 | 22 | 61 | | Al Farsi, Aziz | 1597 | OMA | 5 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|