4th South Al Batinah International Blitz Chess Championship 2026 Cập nhật ngày: 04.10.2026 11:36:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Oman Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Aswanthram, Sankar Ganesh Kannan | | Cấp | AFM | | Số thứ tự | 38 | | Rating | 1728 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 1728 | | Hiệu suất thi đấu | 1827 | | FIDE rtg +/- | 42,8 | | Điểm | 6 | | Hạng | 29 | | Liên đoàn | IND | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 88162206 | | Năm sinh | 2014 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 38 | 121 | | Al Busaidi, Ethar Yahya | 0 | OMA | 2 | |
| 2 | 36 | 155 | | Gagan, Desai | 0 | IND | 4 | |
| 3 | 11 | 14 | | Mohamad Imadaldein, Zamrik | 1927 | SYR | 5,5 | |
| 4 | 10 | 42 | | Al Sabti, Abdul Malik | 1690 | OMA | 6 | |
| 5 | 6 | 5 | FM | Algildah, Khalid | 2055 | SYR | 6,5 | |
| 6 | 16 | 20 | | Kiani, Rahil | 1821 | IRI | 6 | |
| 7 | 25 | 102 | | Al Harrasi, Taher | 1405 | OMA | 4 | |
| 8 | 13 | 21 | | Al Hosni, Khalfan | 1816 | OMA | 5,5 | |
| 9 | 9 | 24 | | Dhaheri, Soltan | 1808 | UAE | 7 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|