4th South Al Batinah International Blitz Chess Championship 2026 Cập nhật ngày: 04.10.2026 11:36:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Oman Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Al Dhiyabi, Mohammed | | Số thứ tự | 39 | | Rating | 1706 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 1706 | | Hiệu suất thi đấu | 1722 | | FIDE rtg +/- | -2 | | Điểm | 6 | | Hạng | 23 | | Liên đoàn | OMA | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 22002545 | | Năm sinh | 1987 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 39 | 122 | | Al Farsi, Hamad Obaid | 0 | OMA | 5 | |
| 2 | 37 | 146 | | Al Rooshdi, Salim Dhahi | 0 | OMA | 3 | |
| 3 | 12 | 15 | | Khaled, Waleed Abdullah | 1926 | YEM | 7,5 | |
| 4 | 26 | 78 | | Al Mamari, Khalid Ahmed | 1490 | OMA | 4 | |
| 5 | 9 | 6 | | Atharv, Bansal | 2019 | IND | 7 | |
| 6 | 25 | 89 | | Al Majarafi, Hani Mohammed | 1455 | OMA | 4 | |
| 7 | 26 | 161 | | Naser Mohamed, Mohamed | 0 | EGY | 5 | |
| 8 | 15 | 25 | AIM | Sinan, Shafeek | 1806 | IND | 7 | |
| 9 | 23 | 82 | | Vedayaazhini, Sathiyavelan | 1474 | IND | 5 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|