4th South Al Batinah International Blitz Chess Championship 2026 Cập nhật ngày: 04.10.2026 11:36:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Oman Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Al Hasani, Thabit | | Số thứ tự | 40 | | Rating | 1694 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 1694 | | Hiệu suất thi đấu | 1694 | | FIDE rtg +/- | -8 | | Điểm | 5 | | Hạng | 48 | | Liên đoàn | OMA | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 22015558 | | Năm sinh | 1991 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 40 | 123 | | Al Ghafri, Mohammed Sulaiman | 0 | OMA | 1 | - 1K |
| 2 | 38 | 161 | | Naser Mohamed, Mohamed | 0 | EGY | 5 | |
| 3 | 13 | 17 | | Ghaith, Saeed Alnuaimi | 1870 | UAE | 6 | |
| 4 | 27 | 77 | | Al Rizeiqi, Omar | 1502 | OMA | 5 | |
| 5 | 10 | 11 | | Fathi Tavani, Farhoud | 1985 | IRI | 7,5 | |
| 6 | 26 | 67 | | Hamid, Gulzar | 1569 | PAK | 4,5 | |
| 7 | 11 | 4 | CM | Velavaa, Ragavesh | 2211 | IND | 6,5 | |
| 8 | 24 | 70 | | Ikram, M S F M | 1550 | SRI | 4 | |
| 9 | 24 | 85 | | Al Sabti, Wadhah | 1466 | OMA | 6 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|