4th South Al Batinah International Blitz Chess Championship 2026 Cập nhật ngày: 04.10.2026 11:36:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Oman Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Al Mamari, Imran | | Số thứ tự | 43 | | Rating | 1681 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 1681 | | Hiệu suất thi đấu | 1688 | | FIDE rtg +/- | -0,6 | | Điểm | 5 | | Hạng | 47 | | Liên đoàn | OMA | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 22007083 | | Năm sinh | 1998 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 42 | 125 | | Al Hadhrami, Aseel Mohamed | 0 | OMA | 0 | - 1K |
| 2 | 41 | 163 | | Pranav, Kruthik Vijayakumar | 0 | IND | 4 | |
| 3 | 15 | 20 | | Kiani, Rahil | 1821 | IRI | 6 | |
| 4 | 29 | 85 | | Al Sabti, Wadhah | 1466 | OMA | 6 | |
| 5 | 14 | 21 | | Al Hosni, Khalfan | 1816 | OMA | 5,5 | |
| 6 | 28 | 98 | | Haran, Vaibhav Senthilkumar | 1418 | IND | 4 | |
| 7 | 14 | 18 | AIM | Farshan, H M | 1850 | SRI | 6 | |
| 8 | 16 | 27 | | Al Saidi, Mohammed Khalfan | 1802 | OMA | 7 | |
| 9 | 15 | 13 | | Fooladi, Behrooz | 1930 | IRI | 6 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|