4th South Al Batinah International Blitz Chess Championship 2026 Cập nhật ngày: 04.10.2026 11:36:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Oman Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Al Sabti, Ahmed | | Số thứ tự | 44 | | Rating | 1666 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 1666 | | Hiệu suất thi đấu | 1628 | | FIDE rtg +/- | -23,8 | | Điểm | 5 | | Hạng | 61 | | Liên đoàn | OMA | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 22017887 | | Năm sinh | 2004 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 54 | 137 | | Al Lamki, Anas | 0 | OMA | 3 | |
| 2 | 1 | 1 | IM | Al-Zendani, Zendan | 2345 | YEM | 7 | |
| 3 | 27 | 96 | | Avantika, Priyesh | 1426 | IND | 5 | |
| 4 | 44 | 111 | | Al Abri, Ahmed Hilal, | 0 | OMA | 3 | |
| 5 | 32 | 87 | | Priyesh, Valoorakayil Sankaran | 1462 | IND | 4,5 | |
| 6 | 29 | 102 | | Al Harrasi, Taher | 1405 | OMA | 4 | |
| 7 | 31 | 89 | | Al Majarafi, Hani Mohammed | 1455 | OMA | 4 | |
| 8 | 27 | 75 | AFM | Fareed, Mohamed Ikram Mohamed | 1518 | SRI | 5 | |
| 9 | 16 | 18 | AIM | Farshan, H M | 1850 | SRI | 6 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|