4th South Al Batinah International Blitz Chess Championship 2026 Cập nhật ngày: 04.10.2026 11:36:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Oman Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Al Zadjali, Omar Abdul Hameed | | Số thứ tự | 45 | | Rating | 1666 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 1666 | | Hiệu suất thi đấu | 1710 | | FIDE rtg +/- | -1 | | Điểm | 5 | | Hạng | 49 | | Liên đoàn | OMA | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 22027610 | | Năm sinh | 2001 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 45 | 128 | | Al Hinai, Hamood | 0 | OMA | 2 | - 1K |
| 2 | 2 | 2 | IM | Al Qudaimi, Basheer | 2260 | YEM | 8 | |
| 3 | 28 | 97 | | Jaifer, Vaipenkattil | 1419 | IND | 4,5 | |
| 4 | 30 | 135 | | Al Kharusi, Al Khleel Ahmed Hamood | 0 | OMA | 3 | |
| 5 | 13 | 19 | | Medhat, Magdy | 1850 | EGY | 6 | |
| 6 | 30 | 69 | | Djelmami, Said | 1554 | ALG | 5 | |
| 7 | 13 | 17 | | Ghaith, Saeed Alnuaimi | 1870 | UAE | 6 | |
| 8 | 28 | 77 | | Al Rizeiqi, Omar | 1502 | OMA | 5 | |
| 9 | 17 | 20 | | Kiani, Rahil | 1821 | IRI | 6 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|