4th South Al Batinah International Blitz Chess Championship 2026 Cập nhật ngày: 04.10.2026 11:36:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Oman Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Al Ghafri, Esahaq Khalid | | Số thứ tự | 47 | | Rating | 1653 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 1653 | | Hiệu suất thi đấu | 1766 | | FIDE rtg +/- | 25,2 | | Điểm | 5,5 | | Hạng | 37 | | Liên đoàn | OMA | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 22033823 | | Năm sinh | 2012 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 46 | 129 | | Al Hosni, Hazza | 0 | OMA | 5 | |
| 2 | 3 | 3 | IM | Al-Halila, Ayman | 2224 | YEM | 7 | |
| 3 | 30 | 100 | | Al Kindi, Said | 1409 | OMA | 3 | |
| 4 | 31 | 87 | | Priyesh, Valoorakayil Sankaran | 1462 | IND | 4,5 | |
| 5 | 16 | 25 | AIM | Sinan, Shafeek | 1806 | IND | 7 | |
| 6 | 31 | 131 | | Al Junaibi, Nasser Ali | 0 | OMA | 5 | |
| 7 | 16 | 22 | | Abdul Hamid, Ahmad Abid | 1812 | MAS | 5,5 | |
| 8 | 19 | 58 | | Siddhanth, Subramanian | 1606 | IND | 5,5 | |
| 9 | 12 | 5 | FM | Algildah, Khalid | 2055 | SYR | 6,5 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|