4th South Al Batinah International Blitz Chess Championship 2026 Cập nhật ngày: 04.10.2026 11:36:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Oman Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Varun, | | Số thứ tự | 50 | | Rating | 1645 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 1645 | | Hiệu suất thi đấu | 1768 | | FIDE rtg +/- | 37,2 | | Điểm | 5,5 | | Hạng | 41 | | Liên đoàn | IND | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 33439230 | | Năm sinh | 2012 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 49 | 132 | | Al Kahali, Al Braa | 0 | OMA | 1 | |
| 2 | 8 | 8 | WFM | Toshali, V | 2013 | IND | 6,5 | |
| 3 | 22 | 11 | | Fathi Tavani, Farhoud | 1985 | IRI | 7,5 | |
| 4 | 40 | 124 | | Al Hadabi, Tariq Rashid | 0 | OMA | 1,5 | |
| 5 | 26 | 74 | | Al Alawi, Abdullah | 1521 | OMA | 4,5 | |
| 6 | 15 | 14 | | Mohamad Imadaldein, Zamrik | 1927 | SYR | 5,5 | |
| 7 | 28 | 62 | | Al Reesi, Mohammed Abdullah | 1589 | OMA | 3,5 | |
| 8 | 18 | 12 | | Al-Qudaimi, Abdullah | 1944 | YEM | 6,5 | |
| 9 | 30 | 99 | | Al Mamari, Ghassan | 1414 | OMA | 4,5 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|