4th South Al Batinah International Blitz Chess Championship 2026 Cập nhật ngày: 04.10.2026 11:36:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Oman Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Al Hinai, Hamdan | | Số thứ tự | 56 | | Rating | 1623 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 1623 | | Hiệu suất thi đấu | 1434 | | FIDE rtg +/- | -36,4 | | Điểm | 4 | | Hạng | 104 | | Liên đoàn | OMA | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 22000712 | | Năm sinh | 1981 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 57 | 140 | | Al Mamari, Mohammed Abdullah | 0 | OMA | 1 | - 0K |
| 2 | 46 | 119 | | Al Balushi, Miznah | 0 | OMA | 3 | |
| 3 | 38 | 122 | | Al Farsi, Hamad Obaid | 0 | OMA | 5 | |
| 4 | 39 | 161 | | Naser Mohamed, Mohamed | 0 | EGY | 5 | |
| 5 | 35 | 102 | | Al Harrasi, Taher | 1405 | OMA | 4 | |
| 6 | 46 | 127 | | Al Hashmi, Walid | 0 | OMA | 2 | |
| 7 | 33 | 87 | | Priyesh, Valoorakayil Sankaran | 1462 | IND | 4,5 | |
| 8 | 40 | 67 | | Hamid, Gulzar | 1569 | PAK | 4,5 | |
| 9 | 47 | 92 | AFM | Tejas, Dinesh Kumar | 1434 | IND | 4 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|