4th South Al Batinah International Blitz Chess Championship 2026 Cập nhật ngày: 04.10.2026 11:36:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Oman Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Dakshita, Bawal | | Số thứ tự | 57 | | Rating | 1620 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 1620 | | Hiệu suất thi đấu | 1661 | | FIDE rtg +/- | 30 | | Điểm | 5,5 | | Hạng | 45 | | Liên đoàn | IND | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 564020762 | | Năm sinh | 2011 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 58 | 141 | | Al Manai, Mohammed Saif | 0 | OMA | 0 | |
| 2 | 10 | 10 | | Napone, Emerson | 1992 | PHI | 7,5 | |
| 3 | 39 | 127 | | Al Hashmi, Walid | 0 | OMA | 2 | |
| 4 | 12 | 11 | | Fathi Tavani, Farhoud | 1985 | IRI | 7,5 | |
| 5 | 36 | 103 | | Al Gheithy, Al Haitham | 1401 | OMA | 4 | |
| 6 | 35 | 161 | | Naser Mohamed, Mohamed | 0 | EGY | 5 | |
| 7 | 34 | 94 | | Dakshith, Gowda B | 1431 | IND | 4 | |
| 8 | 33 | 102 | | Al Harrasi, Taher | 1405 | OMA | 4 | |
| 9 | 18 | 21 | | Al Hosni, Khalfan | 1816 | OMA | 5,5 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|