4th South Al Batinah International Blitz Chess Championship 2026 Cập nhật ngày: 04.10.2026 11:36:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Oman Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Al Hinai, Kamal | | Số thứ tự | 59 | | Rating | 1603 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 1603 | | Hiệu suất thi đấu | 1628 | | FIDE rtg +/- | 11,4 | | Điểm | 5 | | Hạng | 66 | | Liên đoàn | OMA | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 22004114 | | Năm sinh | 1990 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 53 | 136 | | Al Lamki, Abdulrahman Abdullah | 0 | OMA | 1 | - 0K |
| 2 | 47 | 120 | | Al Busaidi, Bader Khalid | 0 | OMA | 4 | |
| 3 | 62 | 123 | | Al Ghafri, Mohammed Sulaiman | 0 | OMA | 1 | |
| 4 | 46 | 133 | | Al Kahali, Mohammed | 0 | OMA | 2 | |
| 5 | 38 | 99 | | Al Mamari, Ghassan | 1414 | OMA | 4,5 | |
| 6 | 36 | 96 | | Avantika, Priyesh | 1426 | IND | 5 | |
| 7 | 19 | 30 | WFM | Marksim Karki Abirami, Sriiyukthaa | 1785 | IND | 6 | |
| 8 | 34 | 86 | | Al Ghafri, Mohammed Khalid | 1465 | OMA | 4 | |
| 9 | 19 | 28 | | Al Hinai, Qusay | 1799 | OMA | 6 | - 0K |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|