4th South Al Batinah International Blitz Chess Championship 2026 Cập nhật ngày: 04.10.2026 11:36:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Oman Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Atharv, Bansal | | Số thứ tự | 6 | | Rating | 2019 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 2019 | | Hiệu suất thi đấu | 1963 | | FIDE rtg +/- | -9,2 | | Điểm | 7 | | Hạng | 9 | | Liên đoàn | IND | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 25903713 | | Năm sinh | 2008 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 7 | 90 | | Al Busaidi, Azzan Yahya | 1447 | OMA | 4 | |
| 2 | 6 | 51 | | Al Mandhari, Mohammed | 1638 | OMA | 5,5 | |
| 3 | 6 | 34 | | Al Darwashi, Usama | 1753 | OMA | 6 | |
| 4 | 6 | 23 | | Yadhav, Krishna S | 1811 | IND | 7 | |
| 5 | 9 | 39 | | Al Dhiyabi, Mohammed | 1706 | OMA | 6 | |
| 6 | 7 | 27 | | Al Saidi, Mohammed Khalfan | 1802 | OMA | 7 | |
| 7 | 10 | 12 | | Al-Qudaimi, Abdullah | 1944 | YEM | 6,5 | |
| 8 | 7 | 28 | | Al Hinai, Qusay | 1799 | OMA | 6 | |
| 9 | 4 | 30 | WFM | Marksim Karki Abirami, Sriiyukthaa | 1785 | IND | 6 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|