4th South Al Batinah International Blitz Chess Championship 2026 Cập nhật ngày: 04.10.2026 11:36:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Oman Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Samarth, Gowda .B | | Số thứ tự | 60 | | Rating | 1602 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 1602 | | Hiệu suất thi đấu | 1568 | | FIDE rtg +/- | -55,2 | | Điểm | 5 | | Hạng | 53 | | Liên đoàn | IND | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 531091997 | | Năm sinh | 2013 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 60 | 143 | | Al Maqbali, Abdulrahman Said | 0 | OMA | 0 | - 1K |
| 2 | 12 | 12 | | Al-Qudaimi, Abdullah | 1944 | YEM | 6,5 | |
| 3 | 40 | 120 | | Al Busaidi, Bader Khalid | 0 | OMA | 4 | |
| 4 | 16 | 28 | | Al Hinai, Qusay | 1799 | OMA | 6 | |
| 5 | 39 | 104 | | Abd Alkarem, Maria | 0 | SYR | 4 | |
| 6 | 37 | 152 | | Elon, Peter Dsouza | 0 | IND | 5 | |
| 7 | 21 | 32 | | Atea, Abdalla | 1771 | EGY | 5,5 | |
| 8 | 35 | 96 | | Avantika, Priyesh | 1426 | IND | 5 | |
| 9 | 35 | 112 | | Al Adawi, Al Mahdi Badar | 0 | OMA | 4 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|