4th South Al Batinah International Blitz Chess Championship 2026 Cập nhật ngày: 04.10.2026 11:36:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Oman Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Maher, Aly | | Số thứ tự | 64 | | Rating | 1578 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 1578 | | Hiệu suất thi đấu | 1674 | | FIDE rtg +/- | 4,6 | | Điểm | 5 | | Hạng | 62 | | Liên đoàn | EGY | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 10671005 | | Năm sinh | 1999 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 64 | 147 | | Al Saadi, Al Haitham Surur | 0 | OMA | 1 | |
| 2 | 16 | 16 | | Al Houti, Houd | 1916 | OMA | 3 | |
| 3 | 16 | 22 | | Abdul Hamid, Ahmad Abid | 1812 | MAS | 5,5 | |
| 4 | 15 | 21 | | Al Hosni, Khalfan | 1816 | OMA | 5,5 | |
| 5 | 42 | 127 | | Al Hashmi, Walid | 0 | OMA | 2 | |
| 6 | 23 | 35 | | Al Aufi, Aiham Masoud | 1748 | OMA | 5,5 | |
| 7 | 35 | 98 | | Haran, Vaibhav Senthilkumar | 1418 | IND | 4 | |
| 8 | 37 | 122 | | Al Farsi, Hamad Obaid | 0 | OMA | 5 | |
| 9 | 20 | 33 | | Al Rahbi, Ahmed Badar | 1769 | OMA | 6 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|