4th South Al Batinah International Blitz Chess Championship 2026 Cập nhật ngày: 04.10.2026 11:36:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Oman Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Hamid, Gulzar | | Số thứ tự | 67 | | Rating | 1569 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 1569 | | Hiệu suất thi đấu | 1599 | | FIDE rtg +/- | -11 | | Điểm | 4,5 | | Hạng | 74 | | Liên đoàn | PAK | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 7828802 | | Năm sinh | 1978 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 69 | 152 | | Elon, Peter Dsouza | 0 | IND | 5 | |
| 2 | 17 | 17 | | Ghaith, Saeed Alnuaimi | 1870 | UAE | 6 | |
| 3 | 43 | 131 | | Al Junaibi, Nasser Ali | 0 | OMA | 5 | |
| 4 | 19 | 31 | | Al Mamari, Said Ahmed | 1775 | OMA | 6 | |
| 5 | 43 | 129 | | Al Hosni, Hazza | 0 | OMA | 5 | |
| 6 | 26 | 40 | | Al Hasani, Thabit | 1694 | OMA | 5 | |
| 7 | 36 | 99 | | Al Mamari, Ghassan | 1414 | OMA | 4,5 | |
| 8 | 40 | 56 | | Al Hinai, Hamdan | 1623 | OMA | 4 | |
| 9 | 27 | 22 | | Abdul Hamid, Ahmad Abid | 1812 | MAS | 5,5 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|