4th South Al Batinah International Blitz Chess Championship 2026 Cập nhật ngày: 04.10.2026 11:36:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Oman Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Djelmami, Said | | Số thứ tự | 69 | | Rating | 1554 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 1554 | | Hiệu suất thi đấu | 1611 | | FIDE rtg +/- | -5,8 | | Điểm | 5 | | Hạng | 64 | | Liên đoàn | ALG | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 7933665 | | Năm sinh | 2000 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 68 | 151 | | Arun Roshan Ashwini Gnanothayan, | 0 | IND | 2,5 | |
| 2 | 21 | 22 | | Abdul Hamid, Ahmad Abid | 1812 | MAS | 5,5 | |
| 3 | 45 | 136 | | Al Lamki, Abdulrahman Abdullah | 0 | OMA | 1 | |
| 4 | 21 | 33 | | Al Rahbi, Ahmed Badar | 1769 | OMA | 6 | |
| 5 | 44 | 130 | | Al Isaee, Mohammed Abdullah | 0 | OMA | 4 | |
| 6 | 30 | 45 | | Al Zadjali, Omar Abdul Hameed | 1666 | OMA | 5 | |
| 7 | 38 | 103 | | Al Gheithy, Al Haitham | 1401 | OMA | 4 | |
| 8 | 21 | 18 | AIM | Farshan, H M | 1850 | SRI | 6 | |
| 9 | 37 | 98 | | Haran, Vaibhav Senthilkumar | 1418 | IND | 4 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|